Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản hôm nay
Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản mới nhất
|
Bảng East
|
|||||||||
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | TG | TH | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 19 | 14 | 4 | 1 | 33 | 12 | 21 | 46 |
| 2 | Machida Zelvia | 19 | 9 | 8 | 2 | 28 | 20 | 8 | 35 |
| 3 | FC Tokyo | 19 | 9 | 6 | 4 | 29 | 21 | 8 | 33 |
| 4 | Kawasaki Fro. | 19 | 7 | 5 | 7 | 24 | 28 | -4 | 26 |
| 5 | Tokyo Verdy | 19 | 7 | 5 | 7 | 20 | 26 | -6 | 26 |
| 6 | Urawa Red | 19 | 7 | 4 | 8 | 28 | 22 | 6 | 25 |
| 7 | Kashiwa Reysol | 19 | 7 | 1 | 11 | 23 | 25 | -2 | 22 |
| 8 | Yokohama FM | 19 | 6 | 2 | 11 | 31 | 33 | -2 | 20 |
| 9 | Mito Hollyhock | 19 | 2 | 8 | 9 | 20 | 37 | -17 | 14 |
| 10 | JEF United Chiba | 19 | 3 | 3 | 13 | 18 | 34 | -16 | 12 |
|
Bảng West
|
|||||||||
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | TG | TH | HS | Đ |
| 1 | Vissel Kobe | 19 | 10 | 6 | 3 | 28 | 21 | 7 | 36 |
| 2 | Sanf Hiroshima | 19 | 9 | 4 | 6 | 32 | 21 | 11 | 31 |
| 3 | Cerezo Osaka | 19 | 8 | 6 | 5 | 28 | 20 | 8 | 30 |
| 4 | Nagoya Grampus | 19 | 8 | 5 | 6 | 31 | 29 | 2 | 29 |
| 5 | Okayama | 19 | 6 | 6 | 7 | 25 | 27 | -2 | 24 |
| 6 | Gamba Osaka | 18 | 5 | 8 | 5 | 28 | 24 | 4 | 23 |
| 7 | Shimizu S-Pulse | 18 | 5 | 8 | 5 | 19 | 19 | 0 | 23 |
| 8 | V-Varen Nagasaki | 19 | 7 | 2 | 10 | 22 | 29 | -7 | 23 |
| 9 | Kyoto Sanga | 19 | 5 | 5 | 9 | 20 | 28 | -8 | 20 |
| 10 | Avispa Fukuoka | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 | 28 | -11 | 17 |
Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản mới nhất
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Nhật Bản – Cập nhật bảng xếp hạng các đội bóng trong mùa giải, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của trên BXH VĐQG Nhật Bản… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất. Sau mỗi vòng đấu, mỗi giải đấu vấn đề thứ hạng được NHM quan tâm nhiều nhất vì thế chúng tôi luôn cập nhật nhanh thứ hạng các đội bóng tham gia.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Nhật Bản:
#: Thứ tự trên BXH
TR: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
+/-: Hiệu số
Đ: Điểm