Bảng xếp hạng VĐQG Colombia hôm nay
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia mới nhất
| 1 | Atl. Nacional | 21 | 15 | 1 | 5 | 42 | 17 | 25 | 46 |
| 2 | Junior Barranquilla | 21 | 11 | 4 | 6 | 35 | 28 | 7 | 37 |
| 3 | Once Caldas | 23 | 9 | 10 | 4 | 34 | 27 | 7 | 37 |
| 4 | Deportes Tolima | 22 | 9 | 8 | 5 | 31 | 21 | 10 | 35 |
| 5 | America Cali | 21 | 10 | 5 | 6 | 26 | 16 | 10 | 35 |
| 6 | Deportivo Pasto | 24 | 10 | 5 | 9 | 32 | 34 | -2 | 35 |
| 7 | Millonarios | 23 | 9 | 7 | 7 | 37 | 25 | 12 | 34 |
| 8 | Santa Fe | 22 | 8 | 10 | 4 | 33 | 24 | 9 | 34 |
| 9 | Inde.Medellin | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 | 27 | 7 | 34 |
| 10 | Deportivo Cali | 20 | 8 | 6 | 6 | 23 | 17 | 6 | 30 |
| 11 | Atl. Bucaramanga | 23 | 6 | 11 | 6 | 31 | 24 | 7 | 29 |
| 12 | Inter Bogota | 22 | 6 | 11 | 5 | 28 | 27 | 1 | 29 |
| 13 | Aguilas Doradas | 22 | 7 | 8 | 7 | 25 | 30 | -5 | 29 |
| 14 | Llaneros FC | 22 | 6 | 9 | 7 | 21 | 24 | -3 | 27 |
| 15 | Fortaleza | 23 | 6 | 8 | 9 | 28 | 34 | -6 | 26 |
| 16 | Jag de Cordoba | 24 | 6 | 7 | 11 | 27 | 39 | -12 | 25 |
| 17 | Boyaca Chico | 24 | 6 | 4 | 14 | 19 | 37 | -18 | 22 |
| 18 | Cucuta | 22 | 3 | 10 | 9 | 25 | 39 | -14 | 19 |
| 19 | Alianza Petrolera | 22 | 3 | 8 | 11 | 16 | 38 | -22 | 17 |
| 20 | Pereira | 22 | 2 | 8 | 12 | 18 | 37 | -19 | 14 |
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia mới nhất
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Colombia – Cập nhật bảng xếp hạng các đội bóng trong mùa giải, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của trên BXH VĐQG Colombia… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất. Sau mỗi vòng đấu, mỗi giải đấu vấn đề thứ hạng được NHM quan tâm nhiều nhất vì thế chúng tôi luôn cập nhật nhanh thứ hạng các đội bóng tham gia.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Colombia:
#: Thứ tự trên BXH
TR: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
+/-: Hiệu số
Đ: Điểm