Bảng xếp hạng Hạng 3 Tây Ban Nha hôm nay

Bảng xếp hạng Hạng 3 Tây Ban Nha mới nhất

Bảng A1
XH Đội bóng ST T H B TG TH HS Đ
1 Tenerife 18 13 2 3 34 10 24 41
2 Celta Vigo II 17 10 3 4 26 21 5 33
3 Real Madrid B 17 10 1 6 24 20 4 31
4 Pontevedra 18 8 6 4 22 16 6 30
5 Zamora CF 17 8 4 5 26 21 5 28
6 Athletic Bilbao B 18 8 4 6 22 23 -1 28
7 Racing Ferrol 17 8 3 6 23 20 3 27
8 Real Aviles 18 8 3 7 27 25 2 27
9 Lugo 18 6 8 4 16 14 2 26
10 Merida 18 7 3 8 26 27 -1 24
11 Barakaldo 18 5 8 5 24 20 4 23
12 Talavera 18 6 3 9 20 21 -1 21
13 Ourense 17 5 6 6 22 23 -1 21
14 Arenas de Getxo 18 6 3 9 19 26 -7 21
15 UD Salamanca 17 5 5 7 21 24 -3 20
16 CD Arenteiro 18 5 4 9 14 19 -5 19
17 Osasuna B 18 4 6 8 12 20 -8 18
18 SD Ponferradina 18 4 5 9 17 22 -5 17
19 Guadalajara 18 4 5 9 18 29 -11 17
20 Cacereno 18 3 6 9 15 27 -12 15
Bảng B1
XH Đội bóng ST T H B TG TH HS Đ
1 Sabadell 17 9 7 1 22 8 14 34
2 CE Europa 18 8 6 4 25 19 6 30
3 Murcia 18 8 5 5 21 16 5 29
4 Eldense 18 7 8 3 20 17 3 29
5 Atletico Madrid B 15 8 4 3 22 11 11 28
6 Cartagena 17 7 5 5 17 15 2 26
7 Teruel 18 7 5 6 15 16 -1 26
8 Antequera CF 18 6 7 5 22 19 3 25
9 Algeciras 18 7 4 7 19 18 1 25
10 Gimnastic T. 18 7 4 7 24 26 -2 25
11 Villarreal B 18 6 6 6 24 18 6 24
12 SD Tarazona 18 6 5 7 13 16 -3 23
13 Juventud Torr. 18 5 7 6 21 23 -2 22
14 Alcorcon 18 5 7 6 16 19 -3 22
15 Hercules CF 17 6 4 7 17 22 -5 22
16 UD Ibiza 17 4 8 5 14 16 -2 20
17 Sevilla B 18 4 6 8 12 17 -5 18
18 Marbella 18 3 6 9 11 19 -8 15
19 Atl. Sanluqueno 18 3 6 9 15 24 -9 15
20 Real Betis B 17 2 6 9 13 24 -11 12

Bảng xếp hạng Hạng 3 Tây Ban Nha mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha – Cập nhật bảng xếp hạng các đội bóng trong mùa giải, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của trên BXH Hạng 3 Tây Ban Nha… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất. Sau mỗi vòng đấu, mỗi giải đấu vấn đề thứ hạng được NHM quan tâm nhiều nhất vì thế chúng tôi luôn cập nhật nhanh thứ hạng các đội bóng tham gia.

Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha:

#: Thứ tự trên BXH

TR: Số trận đấu

T: Số trận Thắng

H: Số trận Hòa

B: Số trận Bại

BT: Số Bàn thắng

BB: Số Bàn bại

+/-: Hiệu số

Đ: Điểm