Bảng xếp hạng Hạng 3 Tây Ban Nha hôm nay

Bảng xếp hạng Hạng 3 Tây Ban Nha mới nhất

Bảng A1
XH Đội bóng ST T H B TG TH HS Đ
1 Tenerife 22 17 2 3 44 12 32 53
2 Pontevedra 22 10 8 4 31 18 13 38
3 Celta Vigo II 21 11 5 5 33 27 6 38
4 Athletic Bilbao B 22 10 5 7 26 25 1 35
5 Zamora CF 21 9 6 6 30 25 5 33
6 Lugo 21 8 8 5 21 18 3 32
7 Real Madrid B 20 10 2 8 28 29 -1 32
8 Merida 21 9 4 8 30 29 1 31
9 Racing Ferrol 21 9 3 9 25 25 0 30
10 Real Aviles 22 9 3 10 30 32 -2 30
11 Arenas de Getxo 22 9 3 10 28 32 -4 30
12 UD Salamanca 21 7 6 8 29 28 1 27
13 Barakaldo 20 6 8 6 26 23 3 26
14 SD Ponferradina 21 7 5 9 23 22 1 26
15 Ourense 21 6 6 9 25 28 -3 24
16 Cacereno 21 5 7 9 19 28 -9 22
17 Talavera 22 6 4 12 22 32 -10 22
18 CD Arenteiro 22 5 6 11 16 25 -9 21
19 Osasuna B 22 4 7 11 15 27 -12 19
20 Guadalajara 21 4 6 11 19 35 -16 18
Bảng B1
XH Đội bóng ST T H B TG TH HS Đ
1 Sabadell 20 11 8 1 28 8 20 41
2 Eldense 22 9 10 3 25 19 6 37
3 CE Europa 22 9 9 4 30 23 7 36
4 Atletico Madrid B 19 9 6 4 29 18 11 33
5 Algeciras 22 9 6 7 26 21 5 33
6 Murcia 21 8 7 6 22 19 3 31
7 Antequera CF 22 8 7 7 28 25 3 31
8 Villarreal B 22 7 9 6 27 20 7 30
9 Teruel 22 8 6 8 16 19 -3 30
10 SD Tarazona 22 7 8 7 19 21 -2 29
11 Gimnastic T. 21 8 4 9 25 28 -3 28
12 Hercules CF 21 7 7 7 22 25 -3 28
13 Alcorcon 21 6 9 6 18 20 -2 27
14 Cartagena 21 7 6 8 20 24 -4 27
15 UD Ibiza 20 6 8 6 20 18 2 26
16 Juventud Torr. 21 6 8 7 24 26 -2 26
17 Sevilla B 22 4 8 10 12 20 -8 20
18 Real Betis B 21 4 6 11 19 28 -9 18
19 Marbella 22 4 6 12 12 26 -14 18
20 Atl. Sanluqueno 22 4 6 12 17 31 -14 18

Bảng xếp hạng Hạng 3 Tây Ban Nha mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha – Cập nhật bảng xếp hạng các đội bóng trong mùa giải, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của trên BXH Hạng 3 Tây Ban Nha… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất. Sau mỗi vòng đấu, mỗi giải đấu vấn đề thứ hạng được NHM quan tâm nhiều nhất vì thế chúng tôi luôn cập nhật nhanh thứ hạng các đội bóng tham gia.

Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha:

#: Thứ tự trên BXH

TR: Số trận đấu

T: Số trận Thắng

H: Số trận Hòa

B: Số trận Bại

BT: Số Bàn thắng

BB: Số Bàn bại

+/-: Hiệu số

Đ: Điểm