Bảng xếp hạng Hạng 3 Tây Ban Nha hôm nay

Bảng xếp hạng Hạng 3 Tây Ban Nha mới nhất

Bảng A1
XH Đội bóng ST T H B TG TH HS Đ
1 Tenerife 27 18 5 4 48 16 32 59
2 Celta Vigo II 26 13 7 6 40 34 6 46
3 Pontevedra 27 10 12 5 32 20 12 42
4 Lugo 27 10 11 6 27 23 4 41
5 Barakaldo 27 10 10 7 35 29 6 40
6 Merida 27 11 7 9 36 34 2 40
7 SD Ponferradina 27 11 6 10 28 23 5 39
8 Athletic Bilbao B 26 11 6 9 28 28 0 39
9 Real Madrid B 26 11 6 9 34 35 -1 39
10 Zamora CF 26 10 8 8 35 31 4 38
11 UD Salamanca 26 10 7 9 36 31 5 37
12 Racing Ferrol 26 11 4 11 32 32 0 37
13 Arenas de Getxo 26 10 3 13 30 37 -7 33
14 Real Aviles 27 9 5 13 38 47 -9 32
15 Ourense 26 8 6 12 30 32 -2 30
16 Cacereno 27 7 9 11 26 36 -10 30
17 Talavera 27 8 5 14 28 37 -9 29
18 Guadalajara 27 7 7 13 26 40 -14 28
19 CD Arenteiro 27 6 7 14 25 35 -10 25
20 Osasuna B 27 5 9 13 18 32 -14 24
Bảng B1
XH Đội bóng ST T H B TG TH HS Đ
1 Sabadell 26 13 10 3 36 15 21 49
2 CE Europa 27 11 11 5 38 28 10 44
3 Eldense 27 11 11 5 34 27 7 44
4 Teruel 27 11 8 8 21 21 0 41
5 Villarreal B 27 10 10 7 35 23 12 40
6 Atletico Madrid B 24 10 9 5 33 22 11 39
7 UD Ibiza 26 10 8 8 30 22 8 38
8 Cartagena 26 10 8 8 25 26 -1 38
9 Algeciras 26 10 7 9 29 28 1 37
10 Antequera CF 26 10 7 9 30 30 0 37
11 Alcorcon 27 8 12 7 25 24 1 36
12 Juventud Torr. 27 8 11 8 34 35 -1 35
13 Hercules CF 26 8 10 8 27 30 -3 34
14 SD Tarazona 27 8 10 9 22 25 -3 34
15 Gimnastic T. 27 9 6 12 31 38 -7 33
16 Murcia 26 8 8 10 24 26 -2 32
17 Atl. Sanluqueno 27 7 6 14 24 37 -13 27
18 Real Betis B 26 6 7 13 28 40 -12 25
19 Sevilla B 27 4 9 14 14 28 -14 21
20 Marbella 26 5 6 15 19 34 -15 21

Bảng xếp hạng Hạng 3 Tây Ban Nha mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha – Cập nhật bảng xếp hạng các đội bóng trong mùa giải, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của trên BXH Hạng 3 Tây Ban Nha… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất. Sau mỗi vòng đấu, mỗi giải đấu vấn đề thứ hạng được NHM quan tâm nhiều nhất vì thế chúng tôi luôn cập nhật nhanh thứ hạng các đội bóng tham gia.

Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha:

#: Thứ tự trên BXH

TR: Số trận đấu

T: Số trận Thắng

H: Số trận Hòa

B: Số trận Bại

BT: Số Bàn thắng

BB: Số Bàn bại

+/-: Hiệu số

Đ: Điểm