Bảng xếp hạng Hạng 3 Tây Ban Nha hôm nay

Bảng xếp hạng Hạng 3 Tây Ban Nha mới nhất

Bảng A1
XH Đội bóng ST T H B TG TH HS Đ
1 Tenerife 21 16 2 3 40 12 28 50
2 Pontevedra 21 9 8 4 27 18 9 35
3 Celta Vigo II 20 10 5 5 31 27 4 35
4 Athletic Bilbao B 20 9 4 7 23 24 -1 31
5 Real Madrid B 19 10 1 8 27 28 -1 31
6 Zamora CF 20 8 6 6 29 25 4 30
7 Racing Ferrol 20 9 3 8 25 24 1 30
8 Real Aviles 20 9 3 8 28 28 0 30
9 Lugo 20 7 8 5 19 17 2 29
10 Merida 20 8 4 8 28 28 0 28
11 UD Salamanca 20 7 6 7 29 26 3 27
12 Arenas de Getxo 21 8 3 10 26 31 -5 27
13 Barakaldo 19 6 8 5 26 21 5 26
14 SD Ponferradina 21 7 5 9 23 22 1 26
15 Ourense 20 6 6 8 24 26 -2 24
16 Talavera 21 6 4 11 22 28 -6 22
17 Cacereno 21 5 7 9 19 28 -9 22
18 CD Arenteiro 21 5 5 11 15 24 -9 20
19 Guadalajara 20 4 6 10 19 31 -12 18
20 Osasuna B 21 4 6 11 14 26 -12 18
Bảng B1
XH Đội bóng ST T H B TG TH HS Đ
1 Sabadell 20 11 8 1 28 8 20 41
2 Atletico Madrid B 18 9 6 3 29 16 13 33
3 CE Europa 21 8 9 4 29 23 6 33
4 Eldense 20 8 9 3 22 18 4 33
5 Murcia 19 8 6 5 22 17 5 30
6 Villarreal B 21 7 8 6 26 19 7 29
7 Algeciras 20 8 5 7 23 20 3 29
8 Teruel 20 8 5 7 16 17 -1 29
9 Antequera CF 21 7 7 7 27 25 2 28
10 SD Tarazona 21 7 7 7 18 20 -2 28
11 Gimnastic T. 21 8 4 9 25 28 -3 28
12 Cartagena 20 7 6 7 20 22 -2 27
13 Alcorcon 21 6 9 6 18 20 -2 27
14 Juventud Torr. 21 6 8 7 24 26 -2 26
15 Hercules CF 20 6 7 7 20 25 -5 25
16 UD Ibiza 19 5 8 6 18 18 0 23
17 Sevilla B 21 4 8 9 12 19 -7 20
18 Atl. Sanluqueno 21 4 6 11 16 27 -11 18
19 Marbella 21 4 6 11 12 25 -13 18
20 Real Betis B 20 3 6 11 15 27 -12 15

Bảng xếp hạng Hạng 3 Tây Ban Nha mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha – Cập nhật bảng xếp hạng các đội bóng trong mùa giải, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của trên BXH Hạng 3 Tây Ban Nha… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất. Sau mỗi vòng đấu, mỗi giải đấu vấn đề thứ hạng được NHM quan tâm nhiều nhất vì thế chúng tôi luôn cập nhật nhanh thứ hạng các đội bóng tham gia.

Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha:

#: Thứ tự trên BXH

TR: Số trận đấu

T: Số trận Thắng

H: Số trận Hòa

B: Số trận Bại

BT: Số Bàn thắng

BB: Số Bàn bại

+/-: Hiệu số

Đ: Điểm