Bảng xếp hạng Cúp Nga hôm nay

Bảng xếp hạng Cúp Nga mới nhất

Bảng 1
XH Đội bóng ST T H B TG TH HS Đ
1 FK Orenburg 4 2 1 1 3 6 -3 7
2 CSKA Moscow 4 1 2 1 7 3 4 5
3 FK Sochi 4 1 2 1 4 4 0 5
4 Fakel 4 1 1 2 3 4 -1 4
5 SKA-Khabarovsk 0 0 0 0 0 0 0 0
Bảng 10
XH Đội bóng ST T H B TG TH HS Đ
1 Akron Togliatti 0 0 0 0 0 0 0 0
2 Chernomorets N. 0 0 0 0 0 0 0 0
3 Dyn. Vladivostok 0 0 0 0 0 0 0 0
4 Forte Taganrog 0 0 0 0 0 0 0 0
5 Rodina Moscow 0 0 0 0 0 0 0 0
6 Arsenal-Tula 0 0 0 0 0 0 0 0
7 Kamaz 0 0 0 0 0 0 0 0
8 Khimki 0 0 0 0 0 0 0 0
9 Neftekhimik Nizh 0 0 0 0 0 0 0 0
10 Rotor Volgograd 0 0 0 0 0 0 0 0
11 Shinnik Yaroslavl 0 0 0 0 0 0 0 0
12 Ufa 0 0 0 0 0 0 0 0
13 Volgar Astrakhan 0 0 0 0 0 0 0 0
14 Yenisey 0 0 0 0 0 0 0 0
Bảng 2
XH Đội bóng ST T H B TG TH HS Đ
1 Lok. Moscow 4 2 1 1 4 3 1 7
2 Rostov 4 2 1 1 4 3 1 7
3 Ural S.r. 4 1 1 2 3 4 -1 4
4 Rubin Kazan 4 1 1 2 3 4 -1 4
Bảng 3
XH Đội bóng ST T H B TG TH HS Đ
1 Baltika 4 3 0 1 7 4 3 9
2 Zenit 4 2 1 1 6 4 2 7
3 Akhmat Groznyi 4 1 1 2 6 8 -2 4
4 Krylya Sovetov 4 1 0 3 5 8 -3 3
Bảng 4
XH Đội bóng ST T H B TG TH HS Đ
1 Spartak Moscow 4 4 0 0 14 6 8 12
2 Din. Moscow 4 1 2 1 7 9 -2 5
3 Torpedo Moscow 4 2 0 2 4 4 0 6
4 Krasnodar 4 1 1 2 6 7 -1 4
5 Nizhny Nov 4 0 1 3 5 10 -5 1
Bảng 5
XH Đội bóng ST T H B TG TH HS Đ
1 Alania Vla 1 1 0 0 3 0 3 3
2 Zvezda SPb 1 1 0 0 4 3 1 3
3 Volga Ulyanovsk 1 1 0 0 2 1 1 3
4 Dyn. Makhachkala 1 0 1 0 0 0 0 1
5 Kuban 1 0 1 0 0 0 0 1
6 Zvezda Ryazan 0 0 0 0 0 0 0 0
7 Dinamo Bryansk 1 0 0 1 0 1 -1 0
8 FK Peresvet 1 0 0 1 0 5 -5 0

Bảng xếp hạng Cúp Nga mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Cúp Nga – Cập nhật bảng xếp hạng các đội bóng trong mùa giải, thứ hạng, tổng điểm, bàn thắng, bàn bài, hiệu số của trên BXH Cúp Nga… NHANH VÀ CHÍNH XÁC nhất. Sau mỗi vòng đấu, mỗi giải đấu vấn đề thứ hạng được NHM quan tâm nhiều nhất vì thế chúng tôi luôn cập nhật nhanh thứ hạng các đội bóng tham gia.

Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Cúp Nga:

#: Thứ tự trên BXH

TR: Số trận đấu

T: Số trận Thắng

H: Số trận Hòa

B: Số trận Bại

BT: Số Bàn thắng

BB: Số Bàn bại

+/-: Hiệu số

Đ: Điểm